拼
纸币
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhǐbì
tiền giấy
paper money; paper currency; note; bank paper; banknote 崭新的 纸币 banknote in mint condition
漢越 chỉ tệ
例句
Câu ví dụ免费例句
我也是,竟然还有一角一分的纸币。
≈HSK4
他给了我一张纸币。
Tā gěi le wǒ yī zhāng zhǐbì.
≈HSK5
Anh ấy đưa cho tôi một tờ tiền giấy.
He gave me a banknote.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
这是以前的人民币?我还是第一次见。HSK4
女:这是以前的人民币?我还是第一次见。
男:我也是,竟然还有一角一分的纸币。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分