WinHSK

纸条

HSK3n
0 · Lv.1
zhǐtiáo

tờ giấy; mẩu giấy

note; slip of paper 留张 纸条 leave (sb) a note 传递 纸条 pass a note

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan