拼
纸条
HSK3n 0 · Lv.1
zhǐtiáo
tờ giấy; mẩu giấy
note; slip of paper 留张 纸条 leave (sb) a note 传递 纸条 pass a note
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 长条状的小块纸,常用来记录简短的文字信息
等级
义项 ①n≈HSK3
tờ giấy; mẩu giấy
长条状的小块纸,常用来记录简短的文字信息
免费例句
他在桌上留了张纸条。
tā zài zhuō shàng liú le zhāng zhǐ tiáo
≈HSK3
Anh ấy để lại một mẩu giấy nhắn trên bàn.
He left a note on the table.
请留张纸条告诉我。
qǐng liú zhāng zhǐ tiáo gào sù wǒ
≈HSK3
Xin hãy để lại một mẩu giấy nhắn cho tôi biết.
Please leave a note to tell me.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分