WinHSK

纸杯

HSK3n
0 · Lv.1
zhǐbēi

cốc giấy

paper cup

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用纸做的杯子。
义项 nHSK3

cốc giấy

用纸做的杯子。

免费例句

你不需要再用纸杯喝水了。

Nǐ bù xūyào zài yòng zhǐbēi hē shuǐ le.

HSK4

Bạn không cần phải uống từ cốc giấy nữa.

You don't need to drink from paper cups anymore.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan