拼
纸桶
HSK4n 0 · Lv.1
zhǐtǒng
thùng giấy; thùng carton
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我们把货物装进纸箱里。
Wǒmen bǎ huòwù zhuāng jìn zhǐxiāng lǐ.
≈HSK4
Chúng tôi đã đóng hàng hóa vào thùng giấy.
We packed the goods into cardboard boxes.
纸桶可以重复使用吗?
Zhǐtǒng kěyǐ chóngfù shǐyòng ma?
≈HSK4
Thùng giấy có thể tái sử dụng không?
Can the paper bucket be reused?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分