WinHSK

纸盒

HSK4n
0 · Lv.1
zhǐ

hộp giấy

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这儿有一个纸盒。

Zhèr yǒu yī gè zhǐhé.

HSK4

Ở đây có một cái hộp giấy.

There is a paper box here.

今天店里很忙,服务员没来得及打扫洗手间,那儿的垃圾桶都满了,甚至周围的地上也有瓶子、纸盒和塑料袋。

HSK4

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan