拼
纸质
HSK4n 0 · Lv.1
zhǐzhì
ấn phẩm bằng giấy
paper quality
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
纸质书更有收藏价值。
Zhǐzhì shū gèng yǒu shōucáng jiàzhí.
≈HSK5
Sách giấy có giá trị sưu tập lớn hơn.
Paper books have more collection value.
纸质资料容易查找和整理。
Zhǐzhì zīliào róngyì cházhǎo hé zhěnglǐ.
≈HSK5
Tài liệu giấy dễ tìm và sắp xếp.
Paper documents are easy to find and organize.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分