拼
纸锭
HSK1n 0 · Lv.1
zhǐdìng
cuộn giấy
paper ingot (burned as an offering to the dead)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用纸或锡箔折成的元宝形的祭祀用品。
等级
义项 ①n≈HSK1
cuộn giấy
用纸或锡箔折成的元宝形的祭祀用品。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cuộn giấy
paper ingot (burned as an offering to the dead)
cuộn giấy
用纸或锡箔折成的元宝形的祭祀用品。