WinHSK

纹理

HSK7-9n
0 · Lv.1
wénlǐ

hoa văn; đường vân

漢越 văn lí

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 物体上呈线条的花纹
义项 nHSK7-9

hoa văn; đường vân

物体上呈线条的花纹

免费例句

这块玉石的纹理很美丽。

Zhè kuài yùshí de wénlǐ hěn měilì.

HSK5

Đường vân của viên ngọc này rất đẹp.

The texture of this piece of jade is very beautiful.

这木头的纹理很好看。

Zhè mùtou de wénlǐ hěn hǎokàn.

HSK6

Vân loại gỗ này rất đẹp.

The grain of this wood is very beautiful.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan