拼
纹路
HSK7-9n 0 · Lv.1
wénlù
hoa văn; họa tiết; đường vân
lines; grain 条形 纹路 striped veins
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 物体上面的皱痕或花纹
等级
义项 ①n≈HSK7-9
hoa văn; họa tiết; đường vân
物体上面的皱痕或花纹
免费例句
这种石头带有独特的纹路。
Zhè zhǒng shítou dài yǒu dútè de wénlù.
≈HSK6
Loại đá này mang đường vân độc đáo.
This type of stone has unique patterns.
指纹是人类手指末端指腹上由凹凸的皮肤所形成的纹路。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分