WinHSK

纺丝

HSK7-9v
0 · Lv.1
fǎng

sợi tóc

spinning 纺丝 液 spinning solution 纺丝 头 spinning nozzle 纺丝 机 spinning machine 纺丝 泵 spinning pump

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. filature
  2. spinning
  3. to spin silk
  4. to spin synthetic fiber
义项 vHSK7-9

sợi tóc

filature

义项 vHSK7-9

quay tròn

spinning

义项 vHSK7-9

quay tơ

to spin silk

义项 vHSK7-9

để quay sợi tổng hợp

to spin synthetic fiber

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan