线条
HSK7-9nnét vẽ; đường nét (lúc vẽ tranh)
figure; lines; outline 木 线条 wood strip 流畅的 线条 sleek lines 线条 优美 be of fine lines 显出 线条 show off one's figure [ 相关词条 ] 线条刨 [名] moulding plane 线条测试图 [名] [电子] bar pattern 线条腐蚀 [名] [印刷] line etching 线条凸板 [名] [印刷] line block 线条图 [名] line drawing 线条原稿 [名] [印刷] line copy
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 绘画时勾的或曲或直、或粗或细的线
- 人体或工艺品的轮廓
nét vẽ; đường nét (lúc vẽ tranh)
绘画时勾的或曲或直、或粗或细的线
她的小腿线条很好看。
Tā de xiǎotuǐ xiàntiáo hěn hǎokàn.
Đường nét bắp chân của cô ấy rất đẹp.
The lines of her calves are very beautiful.
她画的线条非常精准。
Tā huà de xiàntiáo fēicháng jīngzhǔn.
Đường nét cô ấy vẽ rất chính xác.
The lines she draws are very precise.
đường nét; đường viền (trên cơ thể người hoặc hàng mỹ nghệ)
人体或工艺品的轮廓
她的脸部线条很自然。
Tā de liǎnbù xiàntiáo hěn zìrán.
Đường nét khuôn mặt của cô ấy rất tự nhiên.
Her facial features are very natural.
这件工艺品的线条很精美。
Zhè jiàn gōngyìpǐn de xiàntiáo hěn jīngměi.
Đường nét của món đồ thủ công này rất tinh xảo.
The lines of this handicraft are very exquisite.