WinHSK

线索

HSK6n
0 · Lv.1
xiànsuǒ

đầu mối; manh mối

漢越 tuyến sách

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻事物发展的脉络或探求问题的途径
  2. 指文艺作品中情节发展的脉络
义项 nHSK6

đầu mối; manh mối

比喻事物发展的脉络或探求问题的途径

免费例句

他努力寻找关键线索。

tā nǔ lì xún zhǎo guān jiàn xiàn suǒ

HSK4

Anh ấy nỗ lực tìm kiếm manh mối quan trọng.

He is trying hard to find key clues.

警方找到了新线索。

jǐngfāng zhǎodào le xīn xiànsuǒ.

HSK5

Cảnh sát phát hiện manh mối mới.

The police found a new clue.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

gợi ý; đầu mối (trong quá trình suy nghĩ, khám phá)

指文艺作品中情节发展的脉络

免费例句

线索帮助我解题。

Xiànsuǒ bāngzhù wǒ jiě tí.

HSK5

Gợi ý giúp tôi giải đề.

The clue helped me solve the problem.

这个问题没有线索。

Zhège wèntí méiyǒu xiànsuǒ.

HSK5

Câu hỏi này không có đầu mối.

This problem has no clues.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan