WinHSK

组件

HSK4n
0 · Lv.1
jiàn

thành phần; bộ phận

package; module 微型 组件 micromodule; module

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 能组合成机器;仪表等的零部件
义项 nHSK4

thành phần; bộ phận

能组合成机器;仪表等的零部件

免费例句

这是高质量的组件。

Zhè shì gāo zhìliàng de zǔjiàn.

HSK5

Đây là bộ phận chất lượng cao.

This is a high-quality component.

我们需要备用的组件。

Wǒmen xūyào bèiyòng de zǔjiàn.

HSK5

Chúng tôi cần linh kiện dự phòng.

We need spare components.