拼
组成
HSK5v 0 · Lv.1
zǔchéng
gồm; cấu thành; tạo thành; hợp thành; thành lập; bao gồm; cấu tạo nên
漢越 tổ thành
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 组合而成受邀组成政府
等级
义项 ①v≈HSK5
gồm; cấu thành; tạo thành; hợp thành; thành lập; bao gồm; cấu tạo nên
组合而成受邀组成政府
免费例句
我们班由两位老师和二十位学生组成。
≈HSK2
这篇文章由二个部分组成。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分