WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
组长
HSK2
n
0 · Lv.1
zǔzhǎnɡ
tổ trưởng; trưởng ban; chánh ban
漢越 tổ trưởng
字解构
Phân tích chữ
组
zǔ
HSK4
tổ chức; hợp lại
长
cháng
多音
HSK2
dài; xa / lâu; dài; lâu dài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
副组长
fù zǔ zhǎng
HSK5
Phó kíp, tổ phó; Phó nhóm trưởng
班组长
bān zǔ zhǎng
HSK4
ca trưởng
查词
复习
真题
工具
我的