WinHSK

组长

HSK2n
0 · Lv.1
zǔzhǎnɡ

tổ trưởng; trưởng ban; chánh ban

漢越 tổ trưởng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一个编组的主管
义项 nHSK2

tổ trưởng; trưởng ban; chánh ban

一个编组的主管

免费例句

他是这个项目的组长。

Tā shì zhège xiàngmù de zǔzhǎng.

HSK4

Anh ấy là tổ trưởng của dự án này.

He is the team leader of this project.

组长安排了会议时间。

Zǔzhǎng ānpái le huìyì shíjiān.

HSK4

Tổ trưởng đã sắp xếp thời gian họp.

The team leader arranged the meeting time.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50