拼
细嫩
HSK7-9adj 0 · Lv.1
xìnèn
non mịn; mịn màng; mềm mại (da thịt)
delicate; tender 细嫩 的皮肤 delicate/tender skin 肉质 细嫩 tender meat
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (皮肤、肌肉等) 柔嫩
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
non mịn; mịn màng; mềm mại (da thịt)
(皮肤、肌肉等) 柔嫩
免费例句
鸭肉煮熟后肉质细嫩。
Yāròu zhǔ shú hòu ròuzhì xìnèn.
≈HSK5
Thịt vịt sau khi nấu chín thì mềm và ngon.
Duck meat is tender after being cooked.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分