拼
细绳
HSK7-9n 0 · Lv.1
xìshéng
dây
twine; string 捻根 细绳 twist a twine
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
用细绳捆一把线。
yòng xìshéng kǔn yī bǎ xiàn.
≈HSK5
Dùng dây nhỏ buộc một nắm chỉ.
Use a thin string to tie a bundle of thread.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分