WinHSK

细节

HSK5n
0 · Lv.1
xìjié

tình tiết; chi tiết; điều nhỏ nhặt

漢越 tế tiết

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 细小的环节或情节的细微部分或者文艺作品中用来表现人物性格或事物本质特征的细小情节
义项 nHSK5

tình tiết; chi tiết; điều nhỏ nhặt

细小的环节或情节的细微部分或者文艺作品中用来表现人物性格或事物本质特征的细小情节

免费例句

你要关注细小的细节。

Nǐ yào guānzhù xìxiǎo de xìjié.

HSK4

Bạn cần chú ý đến những khía cạnh nhỏ.

You need to pay attention to small details.

这个问题的细节不重要。

Zhège wèntí de xìjié bù zhòngyào.

HSK4

Những chi tiết vụn vặt trong vấn đề này không quan trọng.

The details of this issue are not important.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan