WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
织女
HSK5
n
0 · Lv.1
zhī
nǚ
Chức Nữ (truyền thuyết)
漢越
字解构
Phân tích chữ
织
zhī
HSK5
dệt
女
nǚ
HSK1
gái, nữ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
织女星
zhī nǚ xīng
HSK5
sao chức nữ; Ve-ga; chức nữ
牛郎织女
niú láng zhī nǚ
HSK5
Ngưu Lang Chức Nữ
牛郞织女
niú láng zhī nǚ
HSK5
ngưu lang chức nữ
牵牛织女
qiān niú zhī nǚ
HSK6
Chỉ sao Khiên Ngưu 牽牛 và sao Chức Nữ 織女. ◎Như: tương truyền nông lịch thất nguyệt thất nhật vi Khiên Ngưu Chức Nữ tương hội chi thì 相傳農曆七月七日為牽牛織女相會之時.
查词
复习
真题
工具
我的