拼
织物
HSK5n 0 · Lv.1
zhīwù
vải; chất liệu dệt
fabric; textile 不起皱的 织物 wrinkle-free fabric 绣花 织物 embroidered fabric 机织 织物 woven fabric [ 相关词条 ] 织物经纬密度 [名] thread count 织物耐磨试验 [名] wear testing
漢越 chức vật
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 机织物、针织物和编织物的总称。
等级
义项 ①n≈HSK5
vải; chất liệu dệt
机织物、针织物和编织物的总称。
免费例句
我喜欢用天然织物做的衣服。
Wǒ xǐhuan yòng tiānrán zhīwù zuò de yīfu.
≈HSK6
Tôi thích quần áo làm từ vải tự nhiên.
I like clothes made from natural fabrics.
另外,随着丝织技术的发展,绢类织物被广泛用做装裱的材料。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分