WinHSK

织物

HSK5n
0 · Lv.1
zhīwù

vải; chất liệu dệt

fabric; textile 不起皱的 织物 wrinkle-free fabric 绣花 织物 embroidered fabric 机织 织物 woven fabric [ 相关词条 ] 织物经纬密度 [名] thread count 织物耐磨试验 [名] wear testing

漢越 chức vật

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.