拼
织物
HSK5n 0 · Lv.1
zhīwù
vải; chất liệu dệt
fabric; textile 不起皱的 织物 wrinkle-free fabric 绣花 织物 embroidered fabric 机织 织物 woven fabric [ 相关词条 ] 织物经纬密度 [名] thread count 织物耐磨试验 [名] wear testing
漢越 chức vật
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分