拼
终于
HSK3adv 0 · Lv.1
zhōngyú
cuối cùng
漢越 chung vu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 副词,表示经过种种变化或等待之后出现的情况
等级
义项 ①adv≈HSK3
cuối cùng
副词,表示经过种种变化或等待之后出现的情况
免费例句
我终于找到它了。
Wǒ zhōngyú zhǎodào tā le.
≈HSK3
Cuối cùng tôi đã tìm thấy nó.
I finally found it.
试验终于成功了。
Shìyàn zhōngyú chénggōng le.
≈HSK3
Thí nghiệm cuối cùng đã thành công.
The experiment finally succeeded.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分