WinHSK

终生

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhōngshēng

cả đời; suốt đời

all one's life 终生 难忘 will never forget 终生 奋斗 struggle for sth all one's life

漢越 chung sinh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一生 (多就事业说)
义项 nHSK7-9

cả đời; suốt đời

一生 (多就事业说)

免费例句

这就是我一生的梦想。

zhè jiùshì wǒ yīshēng de mèngxiǎng.

HSK4

Đây chính là ước mơ cả đời của tôi.

This is the dream of my lifetime.

他希望终生幸福快乐。

Tā xīwàng zhōngshēng xìngfú kuàilè.

HSK5

Anh ấy hy vọng hạnh phúc suốt đời.

He hopes to be happy all his life.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50