拼
终生伴侣
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhōngshēngbànlǚ
bạn đời
漢越
字解构
Phân tích chữ终zhōngHSK3hết; cuối; cuối cùng生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn伴bànHSK5bạn; bạn đồng hành; cộng sự侣lǚHSK7-9bạn; bạn bè; bằng hữu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分