WinHSK

绊倒

HSK7-9v
0 · Lv.1
bàndǎo

vấp; trượt; vấp ngã; vấp té; ngáng đường; ngáng chân

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

狗跑出来绊倒了快递员。

Gǒu pǎo chūlái bàndǎo le kuàidìyuán.

HSK5

Con chó chạy ra ngoài làm vấp ngã anh shipper.

The dog ran out and tripped the delivery man.

路上全是小石头,疙疙瘩瘩的,差点绊倒。

Lù shàng quán shì xiǎo shítou, gēgēdādā de, chàdiǎn bàndǎo.

HSK5

Trên đường đầy đá, gập ghềnh, suýt nữa thì ngã.

The road was full of small stones, bumpy, and I almost tripped.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan