WinHSK

绍剧

HSK4n
0 · Lv.1
shào

kịch Thiệu Hưng (một loại kịch ở tỉnh Triết Giang, Trung Quốc); kịch Thiên Hưng

Shaoxing opera [a local opera popular in Shaoxing, Zhejiang Province]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 浙江地方戏曲剧种之一,原名绍兴乱弹,通称绍兴大班,流行于绍兴一带
义项 nHSK4

kịch Thiệu Hưng (một loại kịch ở tỉnh Triết Giang, Trung Quốc); kịch Thiên Hưng

浙江地方戏曲剧种之一,原名绍兴乱弹,通称绍兴大班,流行于绍兴一带

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan