拼
经传
HSK5n 0 · Lv.1
jīngzhuàn
kinh truyện; tác phẩm kinh điển; văn cổ điển
classical works; classics
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 原指经典和古人解释经文的传泛指比较重要的古书
等级
义项 ①n≈HSK5
kinh truyện; tác phẩm kinh điển; văn cổ điển
原指经典和古人解释经文的传泛指比较重要的古书
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分