WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
经常
HSK2
adv
0 · Lv.1
jīngcháng
thường xuyên; luôn luôn
漢越 kinh thường
字解构
Phân tích chữ
经
jīng
HSK2
dọc; sợi dọc (trên tấm tơ dệt)
常
cháng
HSK1
bình thường, thông thường
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
经常费
jīng cháng fèi
HSK4
Chi phí thường xuyên; thường xuyên tiêu tốn; thường xuyên chi phí
经常帐户
jīng cháng zhàng hù
HSK7-9
Current account Tài khoản vãng lai
查词
复习
真题
工具
我的