WinHSK

绑住

HSK7-9v
0 · Lv.1
bǎngzhù

để ràng buộc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to bind
  2. to fasten
义项 vHSK7-9

để ràng buộc

to bind

免费例句

听到这里,我们不得不感叹:小象的确是被实实在在的铁链所绑住的,而大象,却是被看不见的习惯铁链所绑住的。

HSK6

义项 vHSK7-9

buộc chặt

to fasten

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan