WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
绑带
HSK7-9
n
0 · Lv.1
bǎng
dài
băng
puttee
漢越
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)
即绷带
打绑腿用的布带
等级
全部
HSK7-9
2
义项 ①
n
≈HSK7-9
băng
即绷带
义项 ②
n
≈HSK7-9
xà cạp
打绑腿用的布带
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
捆绑带
kǔn bǎng dài
HSK6
Dây buộc; dây thừng
查词
复习
真题
工具
我的