拼
绑扎
HSK7-9v 0 · Lv.1
bǎngzā
ràng buộc (khoa học máy tính)
wrap/bind up; dress
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- binding (computer science)
- to bind
- to wrap up
等级
义项 ①v≈HSK7-9
ràng buộc (khoa học máy tính)
binding (computer science)
义项 ②v≈HSK7-9
để ràng buộc
to bind
义项 ③v≈HSK7-9
bọc lại
to wrap up
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分