WinHSK

绑架

HSK7-9v
0 · Lv.1
bǎngjià

bắt cóc

漢越 bảng giá

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用强制手段把人劫走
  2. 系于架上
义项 vHSK7-9

bắt cóc

用强制手段把人劫走

免费例句

她害怕被绑架。

Tā hàipà bèi bǎngjià.

HSK5

Cô ấy sợ bị bắt cóc.

She is afraid of being kidnapped.

孩子差点被绑架了。

Háizi chàdiǎn bèi bǎngjià le.

HSK5

Đứa trẻ suýt bị bắt cóc.

The child was almost kidnapped.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

buộc; buộc lại; treo lên giá

系于架上

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50