WinHSK

绑桩

HSK7-9v
0 · Lv.1
bǎngzhuāng

cắm cọc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在选举等活动中,通过不正当手段拉拢支持。
义项 vHSK7-9

cắm cọc

在选举等活动中,通过不正当手段拉拢支持。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan