拼
绑票
HSK7-9v 0 · Lv.1
bǎngpiào
bắt cóc tống tiền.
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (绑票儿)匪徒把人劫走,强迫被绑者的家属出钱去赎
- 匪徒把人劫走, 强迫被绑者的家属出钱去赎
等级
义项 ①v≈HSK7-9
bắt cóc tống tiền.
(绑票儿)匪徒把人劫走,强迫被绑者的家属出钱去赎
义项 ②v≈HSK7-9
bắt cóc tống tiền; bắt cóc
匪徒把人劫走, 强迫被绑者的家属出钱去赎
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分