拼
绒毛
HSK6n 0 · Lv.1
rónɡmáo
lông tơ; lông măng
villus [ 相关词条 ] 绒毛猴 [名] [动物] woolly monkey 绒毛瘤 [名] [医学] villoma 绒毛膜 [名] [解剖] chorion; chorionic membrane 绒毛蛛猴 [名] [动物] woolly spider monkey
漢越 nhung mao
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人或动物身体表面和某些器官内壁长的短而柔软的毛
- 织物上连成一片纤细而柔软的短毛
等级
义项 ①n≈HSK6
lông tơ; lông măng
人或动物身体表面和某些器官内壁长的短而柔软的毛
免费例句
刚孵出来的小鸡长着一身绒毛。
Gāng fū chūlái de xiǎojī zhǎng zhe yī shēn róngmáo.
≈HSK5
Gà con vừa nở, mình toàn là lông tơ.
Newly hatched chicks are covered in down.
海狸的皮毛很丰厚。
Hǎilí de pímáo hěn fēnghòu.
≈HSK6
Lông da hải ly rất dày.
The beaver's fur is thick and rich.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
tuyết; lông trên tấm vải nhung (nhung, thảm, hàng len dệt)
织物上连成一片纤细而柔软的短毛
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分