WinHSK

绒毛

HSK6n
0 · Lv.1
rónɡmáo

lông tơ; lông măng

villus [ 相关词条 ] 绒毛猴 [名] [动物] woolly monkey 绒毛瘤 [名] [医学] villoma 绒毛膜 [名] [解剖] chorion; chorionic membrane 绒毛蛛猴 [名] [动物] woolly spider monkey

漢越 nhung mao

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan