WinHSK

绒线

HSK6n
0 · Lv.1
rónɡxiàn

chỉ thêu

knitting wool [ 相关词条 ] 绒线刺绣 [名] crewelwork 绒线帽 [名] tuque; knitted woollen cap

漢越 nhung tuyến

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan