拼
绒衣
HSK6n 0 · Lv.1
róngyī
áo nhung; nhung y
sweat shirt; warm-up sweater
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种线织而表面起绒的较厚的上衣有的地区叫卫生衣
- 一种线织而表面起绒的较厚的上衣
等级
义项 ①n≈HSK6
áo nhung; nhung y
一种线织而表面起绒的较厚的上衣有的地区叫卫生衣
免费例句
绒衣穿反了。
Róngyī chuān fǎn le.
≈HSK6
Áo nhung mặc ngược rồi.
The fleece jacket is on backwards.
义项 ②n≈HSK6
áo vệ sinh
一种线织而表面起绒的较厚的上衣
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分