拼
绒衣
HSK6n 0 · Lv.1
róngyī
áo nhung; nhung y
sweat shirt; warm-up sweater
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
绒衣穿反了。
Róngyī chuān fǎn le.
≈HSK6
Áo nhung mặc ngược rồi.
The fleece jacket is on backwards.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
áo nhung; nhung y
sweat shirt; warm-up sweater
绒衣穿反了。
Róngyī chuān fǎn le.
Áo nhung mặc ngược rồi.
The fleece jacket is on backwards.