WinHSK

结伴

HSK5v
0 · Lv.1
jiébàn

cùng; đi cùng

漢越 kết bạn

例句

Câu ví dụ
免费例句

你可以和我结伴去跑步。

Nǐ kěyǐ hé wǒ jiébàn qù pǎobù.

HSK5

Bạn có thể đi chạy bộ cùng tôi.

You can go running with me.

我和她结伴去了图书馆。

Wǒ hé tā jiébàn qù le túshūguǎn.

HSK5

Tôi và cô ấy đã đi thư viện cùng nhau.

She and I went to the library together.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50