拼
结实
HSK6adj 0 · Lv.1
jiēshi
chắc; bền; chắc chắn; kiên cố
漢越 kết thực
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 坚固耐用
- 健壮
等级
义项 ①adj≈HSK6
chắc; bền; chắc chắn; kiên cố
坚固耐用
免费例句
那沙发看上去非常结实。
≈HSK3
这双鞋很结实。
Zhè shuāng xié hěn jiēshi.
≈HSK4
Đôi giày này rất bền.
These shoes are very durable.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK6
cường tráng; khoẻ mạnh; rắn chắc
健壮
免费例句
他每天都锻炼,身体很结实。
Tā měitiān dōu duànliàn, shēntǐ hěn jiēshi.
≈HSK4
Anh ấy tập thể dục hàng ngày, cơ thể rất khỏe mạnh.
He exercises every day, so he is very sturdy/strong.
他的身体很结实。
Tā de shēntǐ hěn jiēshi.
≈HSK4
Thân thể anh ấy cường tráng.
His body is very strong.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分