WinHSK

结实

HSK6adj
0 · Lv.1
jiēshi

chắc; bền; chắc chắn; kiên cố

漢越 kết thực

例句

Câu ví dụ
免费例句

那沙发看上去非常结实。

HSK3

这双鞋很结实。

Zhè shuāng xié hěn jiēshi.

HSK4

Đôi giày này rất bền.

These shoes are very durable.

他每天都锻炼,身体很结实。

Tā měitiān dōu duànliàn, shēntǐ hěn jiēshi.

HSK4

Anh ấy tập thể dục hàng ngày, cơ thể rất khỏe mạnh.

He exercises every day, so he is very sturdy/strong.

他的身体很结实。

Tā de shēntǐ hěn jiēshi.

HSK4

Thân thể anh ấy cường tráng.

His body is very strong.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

你打好几个喷嚏了,感冒了?HSK5
你打好几个喷嚏了,感冒了?
不会的。
好像最近又有流感,你还是注意点儿。
放心吧,我身体结实着呢,流感对我构不成威胁。
先生,您想选哪种家具?实木的还是金…HSK5
先生,您想选哪种家具?实木的还是金属的?
这两种有什么区别?
实木家具更结实,金属家具现代感更强。
这样啊,你能带我看看实木的吗?
这个袋子真结实。HSK5
这个袋子真结实。
那个用手撕不开,给你剪刀。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50