拼
结局
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiéjú
kết cục; kết quả; rốt cuộc; cái kết
漢越 kết cục
例句
Câu ví dụ免费例句
故事的结局很悲惨。
Gùshì de jiéjú hěn bēicǎn.
≈HSK4
Kết cục của câu chuyện rất bi thảm.
The ending of the story is very tragic.
比赛的结局令人意外。
Bǐsài de jiéjú lìng rén yìwài.
≈HSK4
Kết quả của cuộc thi thật bất ngờ.
The outcome of the match was surprising.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分