拼
结巴
HSK4n, v 0 · Lv.1
jiēba
cà lăm; lắp bắp; nói lắp; nói cà lăm
stammerer; stutterer
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他结巴了三次才说清楚。
Tā jiēba le sān cì cái shuō qīngchu.
≈HSK6
Anh ta nói lắp đến ba lần mới nói rõ ràng.
He stuttered three times before speaking clearly.
他结巴了半天,也没说出重点。
Tā jiēba le bàntiān, yě méi shuō chū zhòngdiǎn.
≈HSK6
Cậu ta lắp bắp nửa ngày trời, vẫn không nói ra được trọng điểm.
He stammered for a long time and still didn't get to the point.
他以前是个结巴,现在已经好了。
Tā yǐqián shì ge jiēba, xiànzài yǐjīng hǎo le.
≈HSK5
Trước đây anh ấy là một người nói lắp, bây giờ đã khỏi rồi.
He used to stutter, but now he's fine.
请不要嘲笑你身边结巴的人。
Qǐng bùyào cháoxiào nǐ shēnbiān jiēba de rén.
≈HSK5
Xin đừng chế nhạo những người cà lăm xung quanh bạn.
Please don't mock the people who stutter around you.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分