WinHSK

结帐

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiézhàng

kiểm kê; kết toán sổ sách

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你们什么时候结账?

Nǐmen shénme shíhou jiézhàng?

HSK4

Khi nào các bạn thanh toán?

When will you settle the bill?

结账的程序复杂吗?

Jiézhàng de chéngxù fùzá ma?

HSK4

Quy trình thanh toán có phức tạp không?

Is the checkout process complicated?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50