WinHSK

结庐

HSK1v
0 · Lv.1
jié

xây nhà; dựng nhà; cất nhà

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 建筑房舍
义项 vHSK1

xây nhà; dựng nhà; cất nhà

建筑房舍

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan