WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
结果
HSK4
n, conj
0 · Lv.1
jiéguǒ
kết quả
漢越 kết quả
字解构
Phân tích chữ
结
jié
多音
HSK3
vấn; tết; kết; đan; bện; thắt / kết hợp; kết; nảy sinh quan hệ
果
guǒ
HSK1
quả, trái cây
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
化验结果
huà yàn jié guǒ
HSK7-9
kết quả xét nghiệm; kết quả kiểm tra
处理结果
chǔ lǐ jié guǒ
HSK5
kết quả xử lý
开花结果
kāi huā jiē guǒ
HSK4
ra hoa kết quả; đạt được kết quả tốt
必然结果
bì rán jié guǒ
HSK5
hậu quả không thể tránh khỏi
比赛结果
bǐ sài jié guǒ
HSK4
kết quả trận đấu
调查结果
diào chá jié guǒ
HSK4
kết quả điều tra
查词
复习
真题
工具
我的