WinHSK

结疤

HSK7-9v
0 · Lv.1
jié

vảy; đóng vảy; đóng mài (vết thương)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 成为被痂覆盖的,结痂伤口结疤了
  2. 干休、罢休指不再计较
义项 vHSK7-9

vảy; đóng vảy; đóng mài (vết thương)

成为被痂覆盖的,结痂伤口结疤了

义项 vHSK7-9

xiu

干休、罢休指不再计较

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan